Named Range Trong Excel: Đặt Tên Cho Vùng Dữ Liệu Để Công Thức Dễ Đọc Hơn
Chia sẻ
"Tìm hiểu cách tạo và quản lý Named Range trong Excel để công thức dễ hiểu, dễ bảo trì và ít lỗi hơn."
1. Named Range là gì?
Thay vì viết công thức:
=SUMIF($B$2:$B$500, "Kinh doanh", $D$2:$D$500)Bạn có thể viết:
=SUMIF(PhongBan, "Kinh doanh", DoanhSo)Named Range cho phép bạn đặt tên cho một vùng ô, biến địa chỉ khó nhớ thành tên có ý nghĩa. Công thức trở nên dễ đọc, dễ bảo trì, và ít lỗi hơn.
2. 3 cách tạo Named Range
2.1. Cách 1: Name Box (nhanh nhất)
Chọn vùng dữ liệu (ví dụ D2:D500)
Click vào Name Box (góc trái trên, đang hiện "D2")
Gõ tên:
DoanhSoNhấn Enter
2.2. Cách 2: Define Name (chi tiết hơn)
Chọn vùng
Formulas → Define Name
Điền:
Name:
DoanhSoScope: Workbook (hoặc Sheet cụ thể)
Refers to:
=Sheet1!$D$2:$D$500
OK
2.3. Cách 3: Create from Selection (hàng loạt)
Khi tiêu đề đã nằm ở hàng đầu:
Chọn cả tiêu đề lẫn dữ liệu
Formulas → Create from Selection
Tick Top row
Excel tự tạo Named Range cho từng cột theo tiêu đề
3. Quy tắc đặt tên
Quy tắc | Đúng ✅ | Sai ❌ |
|---|---|---|
Bắt đầu bằng chữ hoặc _ |
|
|
Không chứa dấu cách |
|
|
Không trùng địa chỉ ô |
|
|
Tối đa 255 ký tự |
| OK |
Không phân biệt hoa thường |
| — |
4. Dùng Named Range trong công thức
4.1. Ví dụ 1: SUMIF với Named Range
=SUMIF(PhongBan, "Marketing", DoanhSo)So với:
=SUMIF($B$2:$B$500, "Marketing", $D$2:$D$500)Rõ ràng hơn rất nhiều.
4.2. Ví dụ 2: VLOOKUP với Named Range
Đặt tên bảng dữ liệu là BangGia:
=VLOOKUP(A2, BangGia, 3, FALSE)4.3. Ví dụ 3: Data Validation dropdown
Source cho dropdown: =DanhSachPhongBan
Khi danh sách thay đổi, chỉ cần mở rộng Named Range — tất cả dropdown tự cập nhật.
5. Name Manager — Quản lý Named Range
Formulas → Name Manager (hoặc Ctrl + F3)
Từ đây bạn có thể:
New: Tạo Named Range mới
Edit: Sửa tên hoặc vùng tham chiếu
Delete: Xóa Named Range không dùng
Filter: Lọc theo scope hoặc lỗi
6. Named Range động (Dynamic)
Named Range thông thường cố định. Nếu thêm dữ liệu mới, vùng không tự mở rộng. Giải pháp:
6.1. Dùng OFFSET + COUNTA
=OFFSET(Sheet1!$D$2, 0, 0, COUNTA(Sheet1!$D:$D)-1, 1)Vùng tự mở rộng theo số ô có dữ liệu.
6.2. Dùng Table (khuyến nghị)
Khi dữ liệu nằm trong Table:
=tbl_Data[Doanh số]tự mở rộngKhông cần Named Range riêng
Công thức vẫn dễ đọc
7. Scope: Workbook vs Sheet
Scope | Truy cập | Dùng khi |
|---|---|---|
Workbook | Mọi sheet | Dữ liệu dùng chung |
Sheet | Chỉ sheet đó | Tên trùng giữa các sheet |
Nếu 2 sheet đều có Named Range DoanhSo (scope Sheet):
Trong Sheet1:
=SUM(DoanhSo)→ dùng DoanhSo của Sheet1Từ Sheet2 tham chiếu:
=SUM(Sheet1!DoanhSo)
8. Mẹo và lưu ý
Nhảy nhanh đến Named Range: Click Name Box → chọn tên → Enter
Dùng trong VBA:
Range("DoanhSo")thay vìRange("D2:D500")Paste Name List: Formulas → Use In Formula → Paste Names → Paste List — liệt kê tất cả Named Range ra sheet
Xóa Named Range bị lỗi: Name Manager → Filter → Names with Errors → Delete
Đổi tên: Không thể rename trực tiếp — phải tạo mới rồi xóa cũ
9. Tổng kết
Named Range là tính năng nhỏ nhưng tạo khác biệt lớn. Công thức dễ đọc hơn, dễ debug hơn, và ít bị lỗi khi chia sẻ file với đồng nghiệp. Kết hợp Named Range với Data Validation và SUMIF/VLOOKUP sẽ nâng tầm file Excel của bạn từ "nghiệp dư" lên "chuyên nghiệp".
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.
