Chia sẻ
"Hướng dẫn chi tiết các hàm làm tròn số trong Excel: ROUND, ROUNDUP, ROUNDDOWN, INT, TRUNC, CEILING, FLOOR, MROUND — kèm ví dụ thực tế về tính lương, giá, thuế."
1. Tại sao cần làm tròn?
Excel tính toán với 15 chữ số thập phân. Nhưng thực tế: tiền VNĐ không có xu, lương làm tròn đến nghìn, thuế suất 2 chữ số thập phân. Nắm vững các hàm làm tròn giúp báo cáo chính xác và chuyên nghiệp.
2. ROUND — Làm tròn chuẩn
=ROUND(number, num_digits)num_digits | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
2 | 2 chữ thập phân | 3.456 → 3.46 |
1 | 1 chữ thập phân | 3.456 → 3.5 |
0 | Số nguyên | 3.456 → 3 |
-1 | Hàng chục | 3456 → 3460 |
-2 | Hàng trăm | 3456 → 3500 |
-3 | Hàng nghìn | 3456 → 3000 |
2.1. Quy tắc làm tròn
Chữ số tiếp theo >= 5 → làm tròn LÊN
Chữ số tiếp theo < 5 → làm tròn XUỐNG
ROUND(2.5, 0)= 3 (≥5 → lên)ROUND(2.4, 0)= 2 (<5 → xuống)
3. ROUNDUP — Luôn làm tròn lên
=ROUNDUP(number, num_digits)BẤT KỂ chữ số tiếp theo là gì → luôn tròn LÊN (xa 0):
=ROUNDUP(2.1, 0) → 3
=ROUNDUP(2.9, 0) → 3
=ROUNDUP(-2.1, 0) → -3 (xa 0 hơn)3.1. Ứng dụng
Tính số thùng hàng cần đóng (không được thiếu)
Số xe tải cần thuê
Số voucher cần phát
4. ROUNDDOWN — Luôn làm tròn xuống
=ROUNDDOWN(number, num_digits)BẤT KỂ chữ số tiếp theo → luôn tròn XUỐNG (gần 0):
=ROUNDDOWN(2.9, 0) → 2
=ROUNDDOWN(2.1, 0) → 2
=ROUNDDOWN(-2.9, 0) → -24.1. Ứng dụng
Tính thuế (không thu thừa)
Tính lãi suất trả về khách
Cắt bỏ phần thập phân
5. INT — Lấy phần nguyên
=INT(number)Làm tròn XUỐNG đến số nguyên gần nhất:
=INT(3.9) → 3
=INT(-3.1) → -4 (khác ROUNDDOWN!)5.1. INT vs ROUNDDOWN
Hàm | INT(-3.1) | ROUNDDOWN(-3.1, 0) |
|---|---|---|
Kết quả | -4 | -3 |
Hướng | Xuống (về -∞) | Về 0 |
6. TRUNC — Cắt thập phân
=TRUNC(number, [num_digits])Cắt bỏ chữ thập phân, KHÔNG làm tròn:
=TRUNC(3.99) → 3
=TRUNC(-3.99) → -3
=TRUNC(3.456, 1) → 3.4TRUNC = ROUNDDOWN cho số dương. Khác nhau cho số âm.
7. CEILING — Làm tròn lên đến bội số
=CEILING(number, significance)Làm tròn LÊN đến bội số gần nhất:
=CEILING(42, 10) → 50
=CEILING(42, 5) → 45
=CEILING(1234, 100) → 1300
=CEILING(0.37, 0.05) → 0.407.1. Ứng dụng
Giá bán tròn đến 5000, 10000
Thời gian tròn đến 15 phút
Kích thước tròn đến 0.5m
8. FLOOR — Làm tròn xuống đến bội số
=FLOOR(number, significance)Làm tròn XUỐNG đến bội số gần nhất:
=FLOOR(47, 10) → 40
=FLOOR(1234, 100) → 1200
=FLOOR(0.37, 0.05) → 0.358.1. Ứng dụng: Tính giờ làm việc
Chấm công: 8 giờ 23 phút → FLOOR tròn đến 15 phút → 8 giờ 15 phút.
9. MROUND — Làm tròn đến bội số gần nhất
=MROUND(number, multiple)Tròn đến bội số GẦN NHẤT (có thể lên hoặc xuống):
=MROUND(47, 10) → 50 (gần 50 hơn 40)
=MROUND(43, 10) → 40 (gần 40 hơn 50)9.1. So sánh CEILING vs FLOOR vs MROUND
Giá trị | CEILING(,10) | FLOOR(,10) | MROUND(,10) |
|---|---|---|---|
43 | 50 | 40 | 40 |
47 | 50 | 40 | 50 |
45 | 50 | 40 | 50 |
10. Ví dụ thực tế
10.1. Tính lương làm tròn đến nghìn
=ROUND(luong_co_ban * he_so + phu_cap, -3)2,345,678 → 2,346,000
10.2. Giá bán lẻ tròn đến 5000
=CEILING(gia_goc * 1.3, 5000)38,500 → 40,000
10.3. Tính thuế TNCN (tròn xuống)
=ROUNDDOWN(thu_nhap_chiu_thue * thue_suat, 0)Thuế luôn tròn xuống (có lợi cho người nộp).
10.4. Chia đều tiền
=FLOOR(tong_tien / so_nguoi, 1000)1,234,567 / 3 = 411,522.33 → FLOOR đến 1000 → 411,000/người.
10.5. Quy đổi thời gian
Số giờ thập phân → tròn đến 15 phút:
=MROUND(gio_lam, 0.25)8.37 giờ → 8.25 giờ (8h15p)
11. Mẹo làm tròn
ROUND(-3) cho VNĐ: Lương, doanh số thường tròn nghìn
=ROUND(x, -3)CEILING(x, 500): Giá bán tròn đến 500đ. Hay dùng cho giá lẻ
INT vs TRUNC: Dùng TRUNC cho số âm nếu muốn cắt đơn thuần
Lỗi phổ biến: Tính phần trăm → nhiều người quên ROUND → 33.333...% hiện xấu
ROUND kết quả, không ROUND input: ROUND giá trị cuối để báo cáo, giữ nguyên input cho tính toán chính xác
12. Tổng kết
Làm tròn tưởng đơn giản nhưng chọn SAI hàm → kết quả sai hàng triệu đồng. ROUND cho làm tròn chuẩn, CEILING/FLOOR cho bội số, INT/TRUNC cho cắt phần thập phân. Chọn đúng hàm tùy theo ngữ cảnh: tài chính, thống kê, hay hiển thị.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.
