Hàm Ngày Tháng Trong Excel: DATE, TODAY, DATEDIF, EDATE Và Các Mẹo Xử Lý Thời Gian
Chia sẻ
"Tổng hợp các hàm xử lý ngày tháng trong Excel: tính tuổi, khoảng cách ngày, ngày đáo hạn, grouping theo tháng/quý và format hiển thị."
1. Excel lưu ngày tháng như thế nào?
Hiểu cách Excel xử lý ngày sẽ giúp bạn tránh rất nhiều lỗi. Thực chất, Excel lưu ngày dưới dạng số nguyên — mỗi ngày là 1 số, bắt đầu từ 1/1/1900 = 1.
Ngày | Giá trị số |
|---|---|
01/01/1900 | 1 |
01/01/2024 | 45292 |
02/03/2024 | 45353 |
Khi bạn tính B2 - A2, Excel thực ra đang trừ 2 số → ra số ngày chênh lệch.
2. Nhóm 1: Hàm lấy thành phần ngày
2.1. YEAR, MONTH, DAY — Tách năm, tháng, ngày
=YEAR(A2) → 2024
=MONTH(A2) → 3
=DAY(A2) → 22.2. WEEKDAY — Lấy thứ trong tuần
=WEEKDAY(A2, 2) → 6 (Thứ Bảy)Tham số thứ 2 = 2 → Thứ Hai = 1, Chủ Nhật = 7 (kiểu châu Âu, phổ biến ở VN).
2.3. WEEKNUM — Tuần thứ mấy trong năm
=WEEKNUM(A2, 2) → 92.4. Ứng dụng: Nhóm dữ liệu theo tháng/quý
Tạo cột phụ để group:
=YEAR(A2)&"-"&TEXT(MONTH(A2),"00") → "2024-03"
=YEAR(A2)&" Q"&ROUNDUP(MONTH(A2)/3,0) → "2024 Q1"3. Nhóm 2: Hàm tạo và tính ngày
3.1. TODAY, NOW — Ngày giờ hiện tại
=TODAY() → 02/03/2024 (chỉ ngày)
=NOW() → 02/03/2024 14:30 (ngày + giờ)Lưu ý: Hai hàm này tự cập nhật khi mở file hoặc nhấn F9.
3.2. DATE — Tạo ngày từ 3 thành phần
=DATE(2024, 3, 15) → 15/03/2024Hữu ích khi năm, tháng, ngày nằm ở 3 cột riêng:
=DATE(A2, B2, C2)3.3. EDATE — Cộng/trừ tháng
=EDATE(A2, 3) → Ngày + 3 tháng
=EDATE(A2, -6) → Ngày - 6 thángỨng dụng: Tính ngày đáo hạn hợp đồng, ngày hết bảo hành.
3.4. EOMONTH — Ngày cuối tháng
=EOMONTH(A2, 0) → Ngày cuối của tháng hiện tại
=EOMONTH(A2, 1) → Ngày cuối của tháng sau
=EOMONTH(A2, -1)+1 → Ngày đầu tháng hiện tại4. Nhóm 3: Tính khoảng cách thời gian
4.1. Trừ ngày trực tiếp
=B2-A2 → Số ngày chênh lệch4.2. DATEDIF — Tính khoảng cách chính xác
=DATEDIF(ngày_bắt_đầu, ngày_kết_thúc, đơn_vị)Đơn vị | Kết quả |
|---|---|
"Y" | Số năm tròn |
"M" | Số tháng tròn |
"D" | Số ngày |
"YM" | Số tháng (bỏ năm) |
"MD" | Số ngày (bỏ tháng+năm) |
"YD" | Số ngày (bỏ năm) |
4.3. Ví dụ: Tính tuổi nhân viên
=DATEDIF(B2, TODAY(), "Y")&" tuổi"Chi tiết hơn:
=DATEDIF(B2,TODAY(),"Y")&" năm "&DATEDIF(B2,TODAY(),"YM")&" tháng"Kết quả: "28 năm 5 tháng"
4.4. NETWORKDAYS — Số ngày làm việc
=NETWORKDAYS(A2, B2)Tự động loại bỏ Thứ Bảy, Chủ Nhật. Nếu có danh sách ngày lễ:
=NETWORKDAYS(A2, B2, $F$2:$F$10)4.5. WORKDAY — Tìm ngày sau N ngày làm việc
=WORKDAY(A2, 10) → Ngày sau 10 ngày làm việc5. Nhóm 4: Xử lý giờ phút
5.1. HOUR, MINUTE, SECOND
=HOUR(A2) → 14
=MINUTE(A2) → 30
=SECOND(A2) → 05.2. Tính tổng giờ làm việc
=B2-A2 → Giờ ra - Giờ vàoLưu ý: Nếu kết quả hiện 0.354... thay vì 8:30, format ô thành [h]:mm.
5.3. Qua đêm (ca 3)
Khi giờ vào > giờ ra (ví dụ: 22:00 → 06:00):
=IF(B2>=A2, B2-A2, B2+1-A2)6. Bài toán thực tế
6.1. Tính số ngày trễ giao hàng
=MAX(0, B2-C2)B2 = ngày giao thực tế, C2 = deadline. Nếu giao đúng/sớm → 0, giao trễ → số ngày trễ.
6.2. Nhắc nhở hợp đồng sắp hết hạn
=IF(B2-TODAY()<=30, "⚠️ Sắp hết hạn", "OK")6.3. Tính thâm niên nhân viên
=DATEDIF(C2, TODAY(), "Y")C2 = ngày bắt đầu làm việc.
7. 4 lỗi phổ biến
Ngày hiện số thay vì DD/MM/YYYY: Ô chưa format ngày → Click phải → Format Cells → Date
Tháng và ngày bị đảo: Excel dùng MM/DD/YYYY theo hệ US → Set Regional Settings hoặc dùng
DATE(year, month, day)Trừ ngày ra kết quả #VALUE!: Ô chứa ngày dạng text → dùng
DATEVALUE()để chuyểnDATEDIF không hiện gợi ý: Đây là hàm "ẩn" — Excel không autocomplete nhưng vẫn hoạt động
8. Tổng kết
Hàm ngày tháng là nhóm không thể thiếu khi làm việc với dữ liệu thời gian. Từ tính tuổi, thâm niên, số ngày làm việc đến xử lý giờ ca — tất cả đều có hàm Excel sẵn sàng. Nắm vững nguyên lý "ngày = số" sẽ giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống liên quan đến thời gian.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.
