Format Số Trong Excel: Custom Number Format Từ Cơ Bản Đến Chuyên Nghiệp
Chia sẻ
"Hướng dẫn chi tiết cách định dạng số trong Excel: format tiền tệ, phần trăm, ngày tháng, số điện thoại, mã sản phẩm và tạo custom format riêng."
1. Tại sao cần hiểu Number Format?
Giá trị trong ô và cách HIỂN THỊ là hai thứ khác nhau. Ô chứa 1234567.89 có thể hiển thị:
1,234,567.89(số thông thường)1.234.567,89(kiểu châu Âu)1,234,568(không thập phân)1.2M(rút gọn hàng triệu)$1,234,567.89(tiền tệ)123-456-789(mã số)
Giá trị GỐC không thay đổi — chỉ cách hiển thị thay đổi.
2. Các format có sẵn
Mở: Ctrl+1 → Tab Number
Category | Ví dụ | Dùng cho |
|---|---|---|
General | 1234.5 | Mặc định |
Number | 1,234.50 | Số thông thường |
Currency | $1,234.50 | Tiền tệ |
Accounting | $ 1,234.50 | Kế toán (căn ký hiệu tiền) |
Date | 01/03/2024 | Ngày tháng |
Time | 14:30:00 | Thời gian |
Percentage | 85.50% | Phần trăm |
Fraction | 1/4 | Phân số |
Scientific | 1.23E+03 | Khoa học |
Text | 001234 | Giữ nguyên (kể cả số 0 đầu) |
3. Custom Number Format — Tự tạo format
Ctrl+1 → Custom → gõ format code
3.1. Cấu trúc format code
Positive;Negative;Zero;TextPhần | Áp dụng cho |
|---|---|
Phần 1 | Số dương |
Phần 2 | Số âm |
Phần 3 | Số 0 |
Phần 4 | Text |
Bạn có thể chỉ dùng 1-2 phần (bỏ phần còn lại).
3.2. Các ký tự format
Ký tự | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chữ số (hiện 0 nếu không có) |
|
| Chữ số (ẩn nếu không có) |
|
| Dấu phân cách nghìn |
|
| Dấu thập phân |
|
| Nhân 100 và thêm % |
|
| Text tùy chỉnh |
|
| Màu sắc |
|
| Tạo khoảng trống bằng ký tự sau |
|
| Lặp ký tự lấp đầy |
|
4. Format tiền tệ Việt Nam
4.1. Hiện "đ" sau số
#,##0" đ"Kết quả: 1,234,567 đ
4.2. Hiện "VNĐ" với màu
#,##0" VNĐ";[Red]-#,##0" VNĐ"Số dương: 1,234,567 VNĐ | Số âm: đỏ -1,234,567 VNĐ
4.3. Rút gọn hàng triệu
#,##0.0,," tr"Kết quả: 1,234,567,890 → 1,234.6 tr
Mỗi dấu , ở cuối chia cho 1000:
1 dấu
,→ nghìn2 dấu
,,→ triệu3 dấu
,,,→ tỷ
5. Format ngày tháng
Code | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngày (1-31) | 5 |
| Ngày (01-31) | 05 |
| Thứ viết tắt | Mon |
| Thứ đầy đủ | Monday |
| Tháng | 3 / 03 |
| Tháng viết tắt | Mar |
| Tháng đầy đủ | March |
| Năm | 24 / 2024 |
5.1. Format ngày Việt Nam
"Ngày" dd "tháng" mm "năm" yyyyKết quả: Ngày 05 tháng 03 năm 2024
6. Format số điện thoại
0###-###-####Nhập: 0912345678 → Hiện: 0912-345-678
7. Format mã sản phẩm
Mã luôn 6 chữ số, thêm 0 đầu:
"SP-"000000Nhập: 42 → Hiện: SP-000042
8. Conditional Format Code
Dùng điều kiện trong format:
[>=1000000]#,##0.0,," tr";[>=1000]#,##0.0," k";#,##0Giá trị | Hiển thị |
|---|---|
5000000 | 5.0 tr |
50000 | 50.0 k |
500 | 500 |
9. Format ẩn giá trị
9.1. Ẩn số 0
#,##0;-#,##0;""Phần thứ 3 (zero) = "" → ô giá trị 0 hiện trống.
9.2. Ẩn toàn bộ
;;;3 dấu chấm phẩy → ẩn tất cả — số, text đều biến mất. Giá trị vẫn còn trong ô.
10. Phím tắt format nhanh
Phím tắt | Format |
|---|---|
Ctrl+Shift+1 | Number (2 thập phân) |
Ctrl+Shift+2 | Time |
Ctrl+Shift+3 | Date |
Ctrl+Shift+4 | Currency |
Ctrl+Shift+5 | Percentage |
Ctrl+Shift+6 | Scientific |
Ctrl+~ | General |
11. Mẹo Number Format
Ctrl+1 thay vì Ribbon: Mở Format Cells nhanh hơn
Format không đổi giá trị:
42format"SP-"000000vẫn là số 42, không phải textTEXT function:
=TEXT(A1, "#,##0 đ")→ chuyển giá trị thành text đã formatCopy format code: Ctrl+1 → Custom → copy code từ ô đã format → paste vào ô khác
Locale: Dấu
,và.phụ thuộc vào Regional Settings Windows, không phải format code
12. Tổng kết
Number Format là kỹ năng "vô hình" nhưng cực kỳ quan trọng. Nắm vững custom format code giúp bạn trình bày dữ liệu chuyên nghiệp — từ báo cáo tài chính đến dashboard — mà không cần thay đổi giá trị gốc.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.
